The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chất béo không bão hòa tiếng Anh là gì?

chất béo không bão hòa tiếng Anh là Unsaturated fat /ˌʌnˈsæʧʊreɪtɪd fæt/. Chất béo không bão hòa là loại chất béo lỏng ở nhiệt độ phòng, có lợi cho sức khỏe tim mạch.

Hình minh hoạ "chất béo không bão hòa" tiếng Anh là "Unsaturated fat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Unsaturated fat

Danh từ
/ˌʌnˈsæʧʊreɪtɪd fæt/

Ví dụ câu với chất béo không bão hòa / Unsaturated fat

  1. 1

    Chất béo không bão hòa có trong dầu ô liu và quả bơ.

    Unsaturated fats are found in olive oil and avocados.

  2. 2

    Ăn nhiều chất béo không bão hòa giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim.

    Consuming more unsaturated fats helps reduce the risk of heart disease.

Ghi chú dùng từ chất béo không bão hòa

Chất béo không bão hòa là loại chất béo có liên kết đôi trong phân tử, khác với chất béo bão hòa. Các thuật ngữ liên quan gồm: chất béo bão hòa (saturated fat), chất béo chuyển hóa (trans fat), và chất béo không bão hòa đa (polyunsaturated fat).

Video minh hoạ chất béo không bão hòa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chất béo không bão hòa

Câu hỏi thường gặp về "chất béo không bão hòa"

Chất béo không bão hòa tiếng Anh là gì?

Chất béo không bão hòa tiếng Anh là "Unsaturated fat" (danh từ), nghĩa là: Chất béo không bão hòa là loại chất béo lỏng ở nhiệt độ phòng, có lợi cho sức khỏe tim mạch.

"Unsaturated fat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Unsaturated fat" nghĩa tiếng Việt là "chất béo không bão hòa". Chất béo không bão hòa là loại chất béo có liên kết đôi trong phân tử, khác với chất béo bão hòa.

Phát âm "Unsaturated fat" như thế nào?

"Unsaturated fat" có phiên âm IPA /ˌʌnˈsæʧʊreɪtɪd fæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Unsaturated fat"?

Unsaturated fats are found in olive oil and avocados. — Chất béo không bão hòa có trong dầu ô liu và quả bơ.