Tiếng Việt
Chất vi lượng tiếng Anh là gì?
chất vi lượng tiếng Anh là trace element /treɪs ˈɛlɪmənt/. Các nguyên tố vi lượng là những nguyên tố cần thiết cho cơ thể với lượng rất nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trace element
Ví dụ câu với chất vi lượng / trace element
- 1
Thiếu sắt có thể gây thiếu máu.
Iron deficiency can cause anemia.
- 2
Các nguyên tố vi lượng như kẽm và đồng rất quan trọng cho hệ miễn dịch.
Trace elements like zinc and copper are vital for the immune system.
Ghi chú dùng từ chất vi lượng
Chất vi lượng là các nguyên tố cần thiết với lượng nhỏ, như sắt, kẽm, đồng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mineral' (khoáng chất), 'nutrient' (dưỡng chất), 'micronutrient' (dưỡng chất vi lượng).
Video minh hoạ chất vi lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chất vi lượng
Câu hỏi thường gặp về "chất vi lượng"
Chất vi lượng tiếng Anh là gì?
Chất vi lượng tiếng Anh là "trace element" (danh từ), nghĩa là: Các nguyên tố vi lượng là những nguyên tố cần thiết cho cơ thể với lượng rất nhỏ.
"trace element" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trace element" nghĩa tiếng Việt là "chất vi lượng". Chất vi lượng là các nguyên tố cần thiết với lượng nhỏ, như sắt, kẽm, đồng.
Phát âm "trace element" như thế nào?
"trace element" có phiên âm IPA /treɪs ˈɛlɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trace element"?
Iron deficiency can cause anemia. — Thiếu sắt có thể gây thiếu máu.