Tiếng Việt
Mệnh thủy tiếng Anh là gì?
mệnh thủy tiếng Anh là water element /ˈwɔː.tər ˈɛl.ɪ.mənt/. Mệnh Thủy là yếu tố nước trong phong thủy, tượng trưng cho sự linh hoạt, cảm xúc và sự sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
water element
Ví dụ câu với mệnh thủy / water element
- 1
Trong phong thủy, mệnh Thủy phù hợp với màu xanh dương và đen.
In feng shui, the water element is associated with the colors blue and black.
- 2
Người mệnh Thủy thường có tính cách mềm mại và linh hoạt.
People with the water element tend to have a gentle and adaptable personality.
Ghi chú dùng từ mệnh thủy
Mệnh Thủy là một trong năm yếu tố trong phong thủy, liên quan đến nước. Các yếu tố liên quan gồm có Mệnh Hỏa (lửa), Mệnh Kim (kim loại), Mệnh Thổ (đất), và Mệnh Mộc (gỗ).
Video minh hoạ mệnh thủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mệnh thủy
Câu hỏi thường gặp về "mệnh thủy"
Mệnh thủy tiếng Anh là gì?
Mệnh thủy tiếng Anh là "water element" (danh từ), nghĩa là: Mệnh Thủy là yếu tố nước trong phong thủy, tượng trưng cho sự linh hoạt, cảm xúc và sự sống.
"water element" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"water element" nghĩa tiếng Việt là "mệnh thủy". Mệnh Thủy là một trong năm yếu tố trong phong thủy, liên quan đến nước.
Phát âm "water element" như thế nào?
"water element" có phiên âm IPA /ˈwɔː.tər ˈɛl.ɪ.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "water element"?
In feng shui, the water element is associated with the colors blue and black. — Trong phong thủy, mệnh Thủy phù hợp với màu xanh dương và đen.