The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chạy liên động tiếng Anh là gì?

Chạy liên động tiếng Anh là Interlocked running /ˈɪntərlɒkt ˈrʌnɪŋ/. Chạy liên động đề cập đến quá trình các hệ thống hoặc máy móc hoạt động đồng bộ và liên kết với nhau để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

Hình minh hoạ "Chạy liên động" tiếng Anh là "Interlocked running"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Interlocked running

Danh từ
/ˈɪntərlɒkt ˈrʌnɪŋ/

Ví dụ câu với Chạy liên động / Interlocked running

  1. 1

    Hệ thống chạy liên động giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình sản xuất.

    Interlocked running of the machines ensures safety during manufacturing.

  2. 2

    Chúng tôi cần kiểm tra các thiết bị chạy liên động trước khi bắt đầu dự án.

    We need to check the interlocked running of the equipment before starting the project.

Ghi chú dùng từ Chạy liên động

Chạy liên động liên quan đến sự phối hợp chặt chẽ giữa các hệ thống hoặc thiết bị để hoạt động đồng bộ. Các thuật ngữ liên quan: 'synchronization' (đồng bộ), 'interconnection' (kết nối), 'automation' (tự động hóa).

Video minh hoạ Chạy liên động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Chạy liên động

Câu hỏi thường gặp về "Chạy liên động"

Chạy liên động tiếng Anh là gì?

Chạy liên động tiếng Anh là "Interlocked running" (danh từ), nghĩa là: Chạy liên động đề cập đến quá trình các hệ thống hoặc máy móc hoạt động đồng bộ và liên kết với nhau để đảm bảo hiệu quả và an toàn.

"Interlocked running" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Interlocked running" nghĩa tiếng Việt là "Chạy liên động". Chạy liên động liên quan đến sự phối hợp chặt chẽ giữa các hệ thống hoặc thiết bị để hoạt động đồng bộ.

Phát âm "Interlocked running" như thế nào?

"Interlocked running" có phiên âm IPA /ˈɪntərlɒkt ˈrʌnɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Interlocked running"?

Interlocked running of the machines ensures safety during manufacturing. — Hệ thống chạy liên động giúp giảm thiểu rủi ro trong quá trình sản xuất.