The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chịu trống tiếng Anh là gì?

chịu trống tiếng Anh là accept mating /əkˈsept ˈmeɪtɪŋ/. Chấp nhận quá trình giao phối trong sinh sản của động vật hoặc thực vật.

Hình minh hoạ "chịu trống" tiếng Anh là "accept mating"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

accept mating

Động từ
/əkˈsept ˈmeɪtɪŋ/

Ví dụ câu với chịu trống / accept mating

  1. 1

    Con mèo mẹ chấp nhận trống để sinh sản.

    The mother cat accepts mating to reproduce.

  2. 2

    Trong tự nhiên, nhiều loài chấp nhận trống để duy trì nòi giống.

    In nature, many species accept mating to maintain their lineage.

Ghi chú dùng từ chịu trống

Chịu trống là hành động chấp nhận quá trình giao phối. Các thuật ngữ liên quan: 'mating' (giao phối), 'reproduction' (sinh sản), 'breeding' (gieo giống).

Video minh hoạ chịu trống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chịu trống

Câu hỏi thường gặp về "chịu trống"

Chịu trống tiếng Anh là gì?

Chịu trống tiếng Anh là "accept mating" (động từ), nghĩa là: Chấp nhận quá trình giao phối trong sinh sản của động vật hoặc thực vật.

"accept mating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"accept mating" nghĩa tiếng Việt là "chịu trống". Chịu trống là hành động chấp nhận quá trình giao phối.

Phát âm "accept mating" như thế nào?

"accept mating" có phiên âm IPA /əkˈsept ˈmeɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "accept mating"?

The mother cat accepts mating to reproduce. — Con mèo mẹ chấp nhận trống để sinh sản.