Tiếng Việt
Chó hoang tiếng Anh là gì?
chó hoang tiếng Anh là wild dog /waɪld dɒɡ/. Chó hoang là loài chó không thuần chủng, sống hoang dã trong tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wild dog
Ví dụ câu với chó hoang / wild dog
- 1
Chó hoang thường săn mồi theo đàn.
Wild dogs often hunt in packs.
- 2
Chúng tôi thấy một con chó hoang trong rừng.
We saw a wild dog in the forest.
Ghi chú dùng từ chó hoang
Chó hoang là loài chó không thuần chủng, sống tự nhiên không nuôi dưỡng. Các từ liên quan: 'stray dog' (chó stray), 'feral dog' (chó hoang dã), 'domestic dog' (chó nhà).
Video minh hoạ chó hoang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chó hoang
Câu hỏi thường gặp về "chó hoang"
Chó hoang tiếng Anh là gì?
Chó hoang tiếng Anh là "wild dog" (danh từ), nghĩa là: Chó hoang là loài chó không thuần chủng, sống hoang dã trong tự nhiên.
"wild dog" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wild dog" nghĩa tiếng Việt là "chó hoang". Chó hoang là loài chó không thuần chủng, sống tự nhiên không nuôi dưỡng.
Phát âm "wild dog" như thế nào?
"wild dog" có phiên âm IPA /waɪld dɒɡ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wild dog"?
Wild dogs often hunt in packs. — Chó hoang thường săn mồi theo đàn.