The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chưa luyện tiếng Anh là gì?

chưa luyện tiếng Anh là untrained /ʌnˈtreɪnd/. Chưa được huấn luyện hoặc đào tạo.

Hình minh hoạ "chưa luyện" tiếng Anh là "untrained"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

untrained

Tính từ
/ʌnˈtreɪnd/

Ví dụ câu với chưa luyện / untrained

  1. 1

    Anh ấy còn chưa luyện tập đủ để thi đấu.

    He is still untrained to compete.

  2. 2

    Cô ấy cần luyện tập nhiều hơn để trở thành vận động viên chuyên nghiệp.

    She needs more practice to become a professional athlete.

Ghi chú dùng từ chưa luyện

Từ này mô tả trạng thái chưa được đào tạo hoặc huấn luyện. Các từ liên quan gồm 'training' (đào tạo), 'coach' (huấn luyện viên), 'practice' (luyện tập).

Video minh hoạ chưa luyện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chưa luyện

Câu hỏi thường gặp về "chưa luyện"

Chưa luyện tiếng Anh là gì?

Chưa luyện tiếng Anh là "untrained" (tính từ), nghĩa là: Chưa được huấn luyện hoặc đào tạo.

"untrained" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"untrained" nghĩa tiếng Việt là "chưa luyện". Từ này mô tả trạng thái chưa được đào tạo hoặc huấn luyện.

Phát âm "untrained" như thế nào?

"untrained" có phiên âm IPA /ʌnˈtreɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "untrained"?

He is still untrained to compete. — Anh ấy còn chưa luyện tập đủ để thi đấu.