Tiếng Việt
Chưa quen tiếng Anh là gì?
chưa quen tiếng Anh là Unfamiliar /ˌʌnfəˈmɪliə/. Chưa quen thuộc hoặc chưa quen với điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Unfamiliar
Ví dụ câu với chưa quen / Unfamiliar
- 1
Tôi cảm thấy chưa quen với môi trường mới.
I feel unfamiliar with the new environment.
- 2
Cô ấy vẫn còn chưa quen với cách làm việc mới.
She is still unfamiliar with the new way of working.
Ghi chú dùng từ chưa quen
Từ này mô tả cảm giác chưa quen hoặc chưa quen thuộc với điều gì đó. Các từ liên quan: '陌生' (mò shēng - lạ lẫm), 'ngại' (ngại ngần), 'khác biệt' (khác biệt).
Video minh hoạ chưa quen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chưa quen
Câu hỏi thường gặp về "chưa quen"
Chưa quen tiếng Anh là gì?
Chưa quen tiếng Anh là "Unfamiliar" (tính từ), nghĩa là: Chưa quen thuộc hoặc chưa quen với điều gì đó.
"Unfamiliar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Unfamiliar" nghĩa tiếng Việt là "chưa quen". Từ này mô tả cảm giác chưa quen hoặc chưa quen thuộc với điều gì đó.
Phát âm "Unfamiliar" như thế nào?
"Unfamiliar" có phiên âm IPA /ˌʌnfəˈmɪliə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Unfamiliar"?
I feel unfamiliar with the new environment. — Tôi cảm thấy chưa quen với môi trường mới.