The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chưa sinh tiếng Anh là gì?

chưa sinh tiếng Anh là Unborn /ˌʌnˈbɔːn/. Chưa sinh ra đời, chưa chào đời.

Hình minh hoạ "chưa sinh" tiếng Anh là "Unborn"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Unborn

Tính từ
/ˌʌnˈbɔːn/

Ví dụ câu với chưa sinh / Unborn

  1. 1

    Cô ấy mang trong mình một đứa trẻ chưa sinh.

    She is carrying an unborn baby.

  2. 2

    Các nhà khoa học nghiên cứu về thai nhi chưa sinh.

    Scientists study the unborn fetus.

Ghi chú dùng từ chưa sinh

Từ này mô tả trạng thái của thai nhi chưa ra đời. Các từ liên quan gồm 'fetus' (thai nhi), 'pregnant' (mang thai), 'gestation' (thời kỳ mang thai).

Video minh hoạ chưa sinh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chưa sinh

Câu hỏi thường gặp về "chưa sinh"

Chưa sinh tiếng Anh là gì?

Chưa sinh tiếng Anh là "Unborn" (tính từ), nghĩa là: Chưa sinh ra đời, chưa chào đời.

"Unborn" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Unborn" nghĩa tiếng Việt là "chưa sinh". Từ này mô tả trạng thái của thai nhi chưa ra đời.

Phát âm "Unborn" như thế nào?

"Unborn" có phiên âm IPA /ˌʌnˈbɔːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Unborn"?

She is carrying an unborn baby. — Cô ấy mang trong mình một đứa trẻ chưa sinh.