Tiếng Việt
Dấu chia (:) tiếng Anh là gì?
dấu chia (:) tiếng Anh là division sign /dɪˈvɪʒən saɪn/. Dấu chia (:) là ký hiệu dùng để phân tách các phần trong văn bản hoặc để giới thiệu danh sách hoặc phần mở đầu của một đoạn văn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
division sign
Ví dụ câu với dấu chia (:) / division sign
- 1
Trong phép tính, dấu chia (:) dùng để biểu thị phép chia.
In math, the division sign (:) is used to indicate division.
- 2
Trong danh sách, dấu chia (:) giúp phân biệt các mục.
In a list, the division sign (:) helps to separate items.
Ghi chú dùng từ dấu chia (:)
Dấu chia (:) thường dùng trong toán học và văn bản để phân tách các phần. Các từ liên quan gồm 'divide' (chia), 'division' (phân chia), và 'separator' (dấu phân cách).
Video minh hoạ dấu chia (:)
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với dấu chia (:)
Câu hỏi thường gặp về "dấu chia (:)"
Dấu chia (:) tiếng Anh là gì?
Dấu chia (:) tiếng Anh là "division sign" (danh từ), nghĩa là: Dấu chia (:) là ký hiệu dùng để phân tách các phần trong văn bản hoặc để giới thiệu danh sách hoặc phần mở đầu của một đoạn văn.
"division sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"division sign" nghĩa tiếng Việt là "dấu chia (:)". Dấu chia (:) thường dùng trong toán học và văn bản để phân tách các phần.
Phát âm "division sign" như thế nào?
"division sign" có phiên âm IPA /dɪˈvɪʒən saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "division sign"?
In math, the division sign (:) is used to indicate division. — Trong phép tính, dấu chia (:) dùng để biểu thị phép chia.