Tiếng Việt
Dấu sóng tiếng Anh là gì?
dấu sóng tiếng Anh là tilde /ˈtɪldə/. Dấu sóng là ký hiệu dạng sóng (~) dùng trong viết tiếng Anh để biểu thị các phần mở rộng, ước lượng hoặc nhấn mạnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tilde
Ví dụ câu với dấu sóng / tilde
- 1
Trong tiếng Tây Ban Nha, dấu sóng được dùng để thay thế cho phần bỏ đi trong từ.
The word 'approximate' can be shortened to 'approx~' using a tilde.
- 2
Trong toán học, dấu sóng thể hiện giá trị xấp xỉ.
The value of pi is approximately 3.14, often written as 3.14~.
Ghi chú dùng từ dấu sóng
Dấu sóng (tilde) thường dùng trong toán học, lập trình, và ngôn ngữ để biểu thị sự không chính xác hoặc phần mở rộng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'approximate' (xấp xỉ), 'negation' (phủ định), và 'home directory' (thư mục chính trong hệ điều hành).
Video minh hoạ dấu sóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dấu sóng
Câu hỏi thường gặp về "dấu sóng"
Dấu sóng tiếng Anh là gì?
Dấu sóng tiếng Anh là "tilde" (danh từ), nghĩa là: Dấu sóng là ký hiệu dạng sóng (~) dùng trong viết tiếng Anh để biểu thị các phần mở rộng, ước lượng hoặc nhấn mạnh.
"tilde" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tilde" nghĩa tiếng Việt là "dấu sóng". Dấu sóng (tilde) thường dùng trong toán học, lập trình, và ngôn ngữ để biểu thị sự không chính xác hoặc phần mở rộng.
Phát âm "tilde" như thế nào?
"tilde" có phiên âm IPA /ˈtɪldə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tilde"?
The word 'approximate' can be shortened to 'approx~' using a tilde. — Trong tiếng Tây Ban Nha, dấu sóng được dùng để thay thế cho phần bỏ đi trong từ.