The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gạch cua tiếng Anh là gì?

gạch cua tiếng Anh là crab fat /kræb fæt/. Mỡ cua, phần mỡ béo nằm trong cua, thường dùng để chế biến các món ăn hải sản.

Hình minh hoạ "gạch cua" tiếng Anh là "crab fat"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

crab fat

Danh từ
/kræb fæt/

Ví dụ câu với gạch cua / crab fat

  1. 1

    Tôi thích ăn gạch cua trong các món canh hải sản.

    I love eating crab fat in seafood soups.

  2. 2

    Gạch cua có vị béo ngậy, rất ngon khi ăn kèm với bánh mì.

    Crab fat has a rich flavor and is delicious when served with bread.

Ghi chú dùng từ gạch cua

Gạch cua là phần mỡ béo của cua, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam. Các từ liên quan: 'hải sản' (seafood), 'mỡ' (fat), 'canh' (soup).

Video minh hoạ gạch cua

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ liên quan

Từ cùng nhóm với gạch cua

Câu hỏi thường gặp về "gạch cua"

Gạch cua tiếng Anh là gì?

Gạch cua tiếng Anh là "crab fat" (danh từ), nghĩa là: Mỡ cua, phần mỡ béo nằm trong cua, thường dùng để chế biến các món ăn hải sản.

"crab fat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"crab fat" nghĩa tiếng Việt là "gạch cua". Gạch cua là phần mỡ béo của cua, thường dùng trong ẩm thực Việt Nam.

Phát âm "crab fat" như thế nào?

"crab fat" có phiên âm IPA /kræb fæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "crab fat"?

I love eating crab fat in seafood soups. — Tôi thích ăn gạch cua trong các món canh hải sản.