The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoàng thiên tiếng Anh là gì?

hoàng thiên tiếng Anh là sovereign heaven /ˈsɑːv.rən ˈhɛv.ən/. Trời cao, biểu tượng của quyền lực tối cao trong vũ trụ.

Hình minh hoạ "hoàng thiên" tiếng Anh là "sovereign heaven"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sovereign heaven

Danh từ
/ˈsɑːv.rən ˈhɛv.ən/

Ví dụ câu với hoàng thiên / sovereign heaven

  1. 1

    The emperor believed he ruled under the sovereign heaven.

    Vị hoàng đế tin rằng ông cai trị dưới sự che chở của hoàng thiên.

  2. 2

    Many ancient cultures worshiped the sovereign heaven as a divine force.

    Nhiều nền văn hóa cổ đại thờ cúng hoàng thiên như một lực lượng thiêng liêng.

Ghi chú dùng từ hoàng thiên

Hoàng thiên thể hiện ý niệm về trời cao tối thượng, liên quan đến các thuật ngữ như 'divine', 'celestial', và 'sky deity' trong tiếng Anh.

Video minh hoạ hoàng thiên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoàng thiên

Câu hỏi thường gặp về "hoàng thiên"

Hoàng thiên tiếng Anh là gì?

Hoàng thiên tiếng Anh là "sovereign heaven" (danh từ), nghĩa là: Trời cao, biểu tượng của quyền lực tối cao trong vũ trụ.

"sovereign heaven" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sovereign heaven" nghĩa tiếng Việt là "hoàng thiên". Hoàng thiên thể hiện ý niệm về trời cao tối thượng, liên quan đến các thuật ngữ như 'divine', 'celestial', và 'sky deity' trong tiếng Anh.

Phát âm "sovereign heaven" như thế nào?

"sovereign heaven" có phiên âm IPA /ˈsɑːv.rən ˈhɛv.ən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sovereign heaven"?

Vị hoàng đế tin rằng ông cai trị dưới sự che chở của hoàng thiên. — The emperor believed he ruled under the sovereign heaven.