The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không được coi trọng tiếng Anh là gì?

không được coi trọng tiếng Anh là unappreciated /ˌʌnəˈpriːʃieɪtɪd/. Không được đánh giá cao hoặc trân trọng.

Hình minh hoạ "không được coi trọng" tiếng Anh là "unappreciated"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unappreciated

Tính từ
/ˌʌnəˈpriːʃieɪtɪd/

Ví dụ câu với không được coi trọng / unappreciated

  1. 1

    Anh ấy cảm thấy bị bỏ rơi vì những nỗ lực của mình không được công nhận.

    He felt unappreciated because his efforts were not recognized.

  2. 2

    Công việc của cô ấy thường bị xem nhẹ trong công ty.

    Her work is often unappreciated in the company.

Ghi chú dùng từ không được coi trọng

Từ này mô tả cảm giác bị coi thường hoặc không được đánh giá đúng mức. Các từ liên quan gồm có 'undervalued' (bị đánh giá thấp), 'ignored' (bị phớt lờ), và 'underappreciated' (không được trân trọng đủ).

Video minh hoạ không được coi trọng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không được coi trọng

Câu hỏi thường gặp về "không được coi trọng"

Không được coi trọng tiếng Anh là gì?

Không được coi trọng tiếng Anh là "unappreciated" (tính từ), nghĩa là: Không được đánh giá cao hoặc trân trọng.

"unappreciated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unappreciated" nghĩa tiếng Việt là "không được coi trọng". Từ này mô tả cảm giác bị coi thường hoặc không được đánh giá đúng mức.

Phát âm "unappreciated" như thế nào?

"unappreciated" có phiên âm IPA /ˌʌnəˈpriːʃieɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unappreciated"?

He felt unappreciated because his efforts were not recognized. — Anh ấy cảm thấy bị bỏ rơi vì những nỗ lực của mình không được công nhận.