Tiếng Việt
Lãi suất thị trường tiếng Anh là gì?
lãi suất thị trường tiếng Anh là Market Interest Rate /ˈmɑːkɪt ˈɪntrəst reɪt/. Tỷ lệ lãi suất áp dụng trong thị trường tài chính, phản ánh mức sinh lợi của các khoản đầu tư hoặc vay mượn trong thị trường đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Market Interest Rate
Ví dụ câu với lãi suất thị trường / Market Interest Rate
- 1
Lãi suất thị trường tăng khiến các khoản vay trở nên đắt đỏ hơn.
An increase in the market interest rate makes loans more expensive.
- 2
Người đầu tư cần theo dõi lãi suất thị trường để đưa ra quyết định phù hợp.
Investors need to monitor the market interest rate to make informed decisions.
Ghi chú dùng từ lãi suất thị trường
Lãi suất thị trường là mức lãi suất chung trong thị trường tài chính, liên quan đến các khoản vay và đầu tư. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lãi suất cố định' (fixed interest rate), 'lãi suất biến đổi' (variable interest rate), và 'lợi tức' (yield).
Video minh hoạ lãi suất thị trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lãi suất thị trường
Câu hỏi thường gặp về "lãi suất thị trường"
Lãi suất thị trường tiếng Anh là gì?
Lãi suất thị trường tiếng Anh là "Market Interest Rate" (danh từ), nghĩa là: Tỷ lệ lãi suất áp dụng trong thị trường tài chính, phản ánh mức sinh lợi của các khoản đầu tư hoặc vay mượn trong thị trường đó.
"Market Interest Rate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Market Interest Rate" nghĩa tiếng Việt là "lãi suất thị trường". Lãi suất thị trường là mức lãi suất chung trong thị trường tài chính, liên quan đến các khoản vay và đầu tư.
Phát âm "Market Interest Rate" như thế nào?
"Market Interest Rate" có phiên âm IPA /ˈmɑːkɪt ˈɪntrəst reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Market Interest Rate"?
An increase in the market interest rate makes loans more expensive. — Lãi suất thị trường tăng khiến các khoản vay trở nên đắt đỏ hơn.