The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mặt đỏ bừng tiếng Anh là gì?

Mặt đỏ bừng tiếng Anh là Blushed face /blʌʃt feɪs/. Khuôn mặt đỏ do xấu hổ, ngượng hoặc cảm xúc mạnh.

Hình minh hoạ "Mặt đỏ bừng" tiếng Anh là "Blushed face"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Blushed face

Danh từ
/blʌʃt feɪs/

Ví dụ câu với Mặt đỏ bừng / Blushed face

  1. 1

    She turned her face away, blushed face evident.

    Cô ấy quay mặt đi, mặt đỏ rõ ràng.

  2. 2

    His blushed face showed he was embarrassed.

    Khuôn mặt đỏ của anh ấy cho thấy anh ấy ngượng ngùng.

Ghi chú dùng từ Mặt đỏ bừng

Mặt đỏ bừng thể hiện cảm xúc xấu hổ hoặc ngượng. Các từ liên quan: đỏ mặt (blushing), cảm xúc (emotion), xấu hổ (embarrassment).

Video minh hoạ Mặt đỏ bừng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mặt đỏ bừng

Câu hỏi thường gặp về "Mặt đỏ bừng"

Mặt đỏ bừng tiếng Anh là gì?

Mặt đỏ bừng tiếng Anh là "Blushed face" (danh từ), nghĩa là: Khuôn mặt đỏ do xấu hổ, ngượng hoặc cảm xúc mạnh.

"Blushed face" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Blushed face" nghĩa tiếng Việt là "Mặt đỏ bừng". Mặt đỏ bừng thể hiện cảm xúc xấu hổ hoặc ngượng.

Phát âm "Blushed face" như thế nào?

"Blushed face" có phiên âm IPA /blʌʃt feɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Blushed face"?

Cô ấy quay mặt đi, mặt đỏ rõ ràng. — She turned her face away, blushed face evident.