Tiếng Việt
Mật đường tiếng Anh là gì?
Mật đường tiếng Anh là asphalt /ˈæsfælt/. Chất nhựa đường dùng để lát đường, sân vận động hoặc làm lớp phủ mặt đường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
asphalt
Ví dụ câu với Mật đường / asphalt
- 1
Chúng tôi cần mua nhiều nhựa đường để sửa chữa đường cao tốc.
We need to buy a lot of asphalt to repair the highway.
- 2
Nhựa đường được sử dụng rộng rãi trong xây dựng đường sá.
Asphalt is widely used in road construction.
Ghi chú dùng từ Mật đường
Mật đường là loại nhựa đường dùng trong xây dựng mặt đường. Các từ liên quan: 'bitumen' (dầu nhựa), 'tar' (nhựa đường cứng), 'paving' (lát đường).
Video minh hoạ Mật đường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Mật đường
Câu hỏi thường gặp về "Mật đường"
Mật đường tiếng Anh là gì?
Mật đường tiếng Anh là "asphalt" (danh từ), nghĩa là: Chất nhựa đường dùng để lát đường, sân vận động hoặc làm lớp phủ mặt đường.
"asphalt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"asphalt" nghĩa tiếng Việt là "Mật đường". Mật đường là loại nhựa đường dùng trong xây dựng mặt đường.
Phát âm "asphalt" như thế nào?
"asphalt" có phiên âm IPA /ˈæsfælt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "asphalt"?
We need to buy a lot of asphalt to repair the highway. — Chúng tôi cần mua nhiều nhựa đường để sửa chữa đường cao tốc.