Tiếng Việt
Mặt nạ phòng độc tiếng Anh là gì?
mặt nạ phòng độc tiếng Anh là gas mask /gæs mæsk/. Mặt nạ dùng để bảo vệ mặt khỏi khí độc hoặc bụi bẩn trong không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gas mask
Ví dụ câu với mặt nạ phòng độc / gas mask
- 1
Người lính đeo mặt nạ phòng độc để tránh khí độc trong chiến tranh.
The soldier wore a gas mask to avoid toxic gases during the war.
- 2
Trong phòng thí nghiệm, nhân viên sử dụng mặt nạ phòng độc để bảo vệ khỏi hóa chất độc hại.
In the laboratory, workers use a gas mask to protect themselves from hazardous chemicals.
Ghi chú dùng từ mặt nạ phòng độc
Mặt nạ phòng độc là thiết bị bảo hộ cá nhân để chống khí độc, bụi bẩn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'respirator' (máy thở), 'protective gear' (đồ bảo hộ), và 'hazardous materials' (chất độc hại).
Video minh hoạ mặt nạ phòng độc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mặt nạ phòng độc
Câu hỏi thường gặp về "mặt nạ phòng độc"
Mặt nạ phòng độc tiếng Anh là gì?
Mặt nạ phòng độc tiếng Anh là "gas mask" (danh từ), nghĩa là: Mặt nạ dùng để bảo vệ mặt khỏi khí độc hoặc bụi bẩn trong không khí.
"gas mask" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gas mask" nghĩa tiếng Việt là "mặt nạ phòng độc". Mặt nạ phòng độc là thiết bị bảo hộ cá nhân để chống khí độc, bụi bẩn.
Phát âm "gas mask" như thế nào?
"gas mask" có phiên âm IPA /gæs mæsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gas mask"?
The soldier wore a gas mask to avoid toxic gases during the war. — Người lính đeo mặt nạ phòng độc để tránh khí độc trong chiến tranh.