Tiếng Việt
Mũi khoằm tiếng Anh là gì?
mũi khoằm tiếng Anh là aquiline nose /ˈæk.wɪ.laɪn noʊz/. Mũi có sống cao, thẳng, giống mỏ chim ưng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aquiline nose
Ví dụ câu với mũi khoằm / aquiline nose
- 1
Anh ấy có chiếc mũi khoằm rất đặc trưng.
He has a very distinctive aquiline nose.
- 2
Nhiều người nổi tiếng sở hữu mũi khoằm ấn tượng.
Many celebrities have a striking aquiline nose.
Ghi chú dùng từ mũi khoằm
Mũi khoằm thường liên quan đến vẻ đẹp quý phái. Các từ liên quan: 'mũi thẳng' (straight nose), 'mũi tẹt' (flat nose), 'mũi cao' (high nose).
Video minh hoạ mũi khoằm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mũi khoằm
Câu hỏi thường gặp về "mũi khoằm"
Mũi khoằm tiếng Anh là gì?
Mũi khoằm tiếng Anh là "aquiline nose" (danh từ), nghĩa là: Mũi có sống cao, thẳng, giống mỏ chim ưng.
"aquiline nose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aquiline nose" nghĩa tiếng Việt là "mũi khoằm". Mũi khoằm thường liên quan đến vẻ đẹp quý phái.
Phát âm "aquiline nose" như thế nào?
"aquiline nose" có phiên âm IPA /ˈæk.wɪ.laɪn noʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aquiline nose"?
He has a very distinctive aquiline nose. — Anh ấy có chiếc mũi khoằm rất đặc trưng.