Tiếng Việt
Mũi thấp tiếng Anh là gì?
mũi thấp tiếng Anh là flat nose /flæt noʊz/. Mũi có sống mũi thấp, không cao hoặc nhô ra rõ ràng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flat nose
Ví dụ câu với mũi thấp / flat nose
- 1
Cô ấy có mũi thấp, khiến khuôn mặt trông dễ thương hơn.
She has a flat nose, which makes her face look more adorable.
- 2
Trong một số nền văn hóa, mũi thấp được coi là đặc điểm đặc trưng.
In some cultures, a flat nose is considered a distinctive feature.
Ghi chú dùng từ mũi thấp
Mũi thấp là đặc điểm hình dạng mũi không cao, liên quan đến các đặc điểm như mũi tẹt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'high nose' (mũi cao), 'bridge of the nose' (sống mũi), và 'nasal structure' (cấu trúc mũi).
Video minh hoạ mũi thấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mũi thấp
Câu hỏi thường gặp về "mũi thấp"
Mũi thấp tiếng Anh là gì?
Mũi thấp tiếng Anh là "flat nose" (danh từ), nghĩa là: Mũi có sống mũi thấp, không cao hoặc nhô ra rõ ràng.
"flat nose" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flat nose" nghĩa tiếng Việt là "mũi thấp". Mũi thấp là đặc điểm hình dạng mũi không cao, liên quan đến các đặc điểm như mũi tẹt.
Phát âm "flat nose" như thế nào?
"flat nose" có phiên âm IPA /flæt noʊz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flat nose"?
She has a flat nose, which makes her face look more adorable. — Cô ấy có mũi thấp, khiến khuôn mặt trông dễ thương hơn.