Tiếng Việt
Năm 3 đại học tiếng Anh là gì?
năm 3 đại học tiếng Anh là junior year /ˈʤunjər jɪr/. Năm thứ ba của chương trình đại học, thường dành cho sinh viên năm cuối hoặc gần cuối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
junior year
Ví dụ câu với năm 3 đại học / junior year
- 1
Tôi sẽ bắt đầu năm 3 đại học vào tháng tới.
I will start my junior year next month.
- 2
Sinh viên năm 3 thường chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.
Junior students usually prepare for final exams.
Ghi chú dùng từ năm 3 đại học
Năm 3 đại học là giai đoạn cuối của chương trình đại học, còn gọi là 'junior year' trong tiếng Anh. Các thuật ngữ liên quan: 'sophomore' (năm hai), 'senior' (năm cuối), 'freshman' (năm nhất).
Video minh hoạ năm 3 đại học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năm 3 đại học
Câu hỏi thường gặp về "năm 3 đại học"
Năm 3 đại học tiếng Anh là gì?
Năm 3 đại học tiếng Anh là "junior year" (danh từ), nghĩa là: Năm thứ ba của chương trình đại học, thường dành cho sinh viên năm cuối hoặc gần cuối.
"junior year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"junior year" nghĩa tiếng Việt là "năm 3 đại học". Năm 3 đại học là giai đoạn cuối của chương trình đại học, còn gọi là 'junior year' trong tiếng Anh.
Phát âm "junior year" như thế nào?
"junior year" có phiên âm IPA /ˈʤunjər jɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "junior year"?
I will start my junior year next month. — Tôi sẽ bắt đầu năm 3 đại học vào tháng tới.