The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Năm bản lề tiếng Anh là gì?

năm bản lề tiếng Anh là Pivotal year /ˈpɪvətl jɪr/. Năm quan trọng, đánh dấu bước ngoặt trong sự nghiệp hoặc lịch sử.

Hình minh hoạ "năm bản lề" tiếng Anh là "Pivotal year"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Pivotal year

Danh từ
/ˈpɪvətl jɪr/

Ví dụ câu với năm bản lề / Pivotal year

  1. 1

    Năm 1986 là năm bản lề trong quá trình đổi mới của đất nước.

    The year 1986 was a pivotal year in the country's reform process.

  2. 2

    Năm 2000 là năm bản lề cho sự phát triển của công nghệ thông tin.

    The year 2000 was a pivotal year for the development of information technology.

Ghi chú dùng từ năm bản lề

Năm bản lề là năm có ý nghĩa quyết định hoặc ảnh hưởng lớn đến sự phát triển sau này. Các thuật ngữ liên quan: 'crucial year' (năm quyết định), 'turning point' (điểm ngoặt), 'milestone' (mốc son).

Video minh hoạ năm bản lề

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với năm bản lề

Câu hỏi thường gặp về "năm bản lề"

Năm bản lề tiếng Anh là gì?

Năm bản lề tiếng Anh là "Pivotal year" (danh từ), nghĩa là: Năm quan trọng, đánh dấu bước ngoặt trong sự nghiệp hoặc lịch sử.

"Pivotal year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Pivotal year" nghĩa tiếng Việt là "năm bản lề". Năm bản lề là năm có ý nghĩa quyết định hoặc ảnh hưởng lớn đến sự phát triển sau này.

Phát âm "Pivotal year" như thế nào?

"Pivotal year" có phiên âm IPA /ˈpɪvətl jɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Pivotal year"?

The year 1986 was a pivotal year in the country's reform process. — Năm 1986 là năm bản lề trong quá trình đổi mới của đất nước.