The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Năm thiên văn tiếng Anh là gì?

năm thiên văn tiếng Anh là astronomical year /ˌæstrəˈnɒmɪkəl jɪr/. Năm dựa trên chu kỳ quay của Trái Đất quanh Mặt Trời, khoảng 365.25 ngày.

Hình minh hoạ "năm thiên văn" tiếng Anh là "astronomical year"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

astronomical year

Danh từ
/ˌæstrəˈnɒmɪkəl jɪr/

Ví dụ câu với năm thiên văn / astronomical year

  1. 1

    Năm thiên văn dài hơn năm lịch thông thường do tính theo chu kỳ quỹ đạo của Trái Đất.

    The astronomical year accounts for the Earth's orbital period, which is about 365.25 days.

  2. 2

    Các nhà thiên văn học sử dụng năm thiên văn để tính toán chính xác các hiện tượng vũ trụ.

    Astronomers use the astronomical year to precisely calculate celestial events.

Ghi chú dùng từ năm thiên văn

Năm thiên văn là khái niệm trong thiên văn học, liên quan đến chu kỳ quay của Trái Đất quanh Mặt Trời. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'năm lịch' (calendar year), 'năm quỹ đạo' (orbital year), và 'năm mặt trời' (solar year).

Video minh hoạ năm thiên văn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với năm thiên văn

Câu hỏi thường gặp về "năm thiên văn"

Năm thiên văn tiếng Anh là gì?

Năm thiên văn tiếng Anh là "astronomical year" (danh từ), nghĩa là: Năm dựa trên chu kỳ quay của Trái Đất quanh Mặt Trời, khoảng 365.25 ngày.

"astronomical year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"astronomical year" nghĩa tiếng Việt là "năm thiên văn". Năm thiên văn là khái niệm trong thiên văn học, liên quan đến chu kỳ quay của Trái Đất quanh Mặt Trời.

Phát âm "astronomical year" như thế nào?

"astronomical year" có phiên âm IPA /ˌæstrəˈnɒmɪkəl jɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "astronomical year"?

The astronomical year accounts for the Earth's orbital period, which is about 365.25 days. — Năm thiên văn dài hơn năm lịch thông thường do tính theo chu kỳ quỹ đạo của Trái Đất.