Tiếng Việt
Năm tốt nghiệp tiếng Anh là gì?
năm tốt nghiệp tiếng Anh là graduation year /ˌgræʤuˈeɪʃən jɪr/. Năm mà sinh viên hoàn thành chương trình học và nhận bằng tốt nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
graduation year
Ví dụ câu với năm tốt nghiệp / graduation year
- 1
Tôi sẽ bắt đầu tìm việc sau năm tốt nghiệp của mình.
I will start looking for a job after my graduation year.
- 2
Năm tốt nghiệp của cô ấy là năm 2022.
Her graduation year was 2022.
Ghi chú dùng từ năm tốt nghiệp
Năm tốt nghiệp là năm sinh viên hoàn thành chương trình học. Các từ liên quan: 'degree' (bằng cấp), 'diploma' (bảng điểm), 'alumni' (cựu sinh viên).
Video minh hoạ năm tốt nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năm tốt nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "năm tốt nghiệp"
Năm tốt nghiệp tiếng Anh là gì?
Năm tốt nghiệp tiếng Anh là "graduation year" (danh từ), nghĩa là: Năm mà sinh viên hoàn thành chương trình học và nhận bằng tốt nghiệp.
"graduation year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"graduation year" nghĩa tiếng Việt là "năm tốt nghiệp". Năm tốt nghiệp là năm sinh viên hoàn thành chương trình học.
Phát âm "graduation year" như thế nào?
"graduation year" có phiên âm IPA /ˌgræʤuˈeɪʃən jɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "graduation year"?
I will start looking for a job after my graduation year. — Tôi sẽ bắt đầu tìm việc sau năm tốt nghiệp của mình.