The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nắp cống tiếng Anh là gì?

nắp cống tiếng Anh là manhole cover /ˈmænˌhoʊl ˈkʌvər/. Miếng đậy lỗ thoát nước trên mặt đường hoặc vỉa hè để che chắn cống thoát nước.

Hình minh hoạ "nắp cống" tiếng Anh là "manhole cover"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

manhole cover

Danh từ
/ˈmænˌhoʊl ˈkʌvər/

Ví dụ câu với nắp cống / manhole cover

  1. 1

    The workers replaced the broken manhole cover.

    Công nhân đã thay miếng đậy cống bị vỡ.

  2. 2

    Please be careful when walking near the open manhole.

    Hãy cẩn thận khi đi bộ gần nắp cống mở.

Ghi chú dùng từ nắp cống

Nắp cống là phần đậy của cống thoát nước, giúp ngăn rác và bụi bẩn rơi vào cống. Các từ liên quan: 'cover' (bìa, nắp), 'drain' (cống thoát nước), 'sewer' (hệ thống cống rãnh).

Video minh hoạ nắp cống

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nắp cống

Câu hỏi thường gặp về "nắp cống"

Nắp cống tiếng Anh là gì?

Nắp cống tiếng Anh là "manhole cover" (danh từ), nghĩa là: Miếng đậy lỗ thoát nước trên mặt đường hoặc vỉa hè để che chắn cống thoát nước.

"manhole cover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"manhole cover" nghĩa tiếng Việt là "nắp cống". Nắp cống là phần đậy của cống thoát nước, giúp ngăn rác và bụi bẩn rơi vào cống.

Phát âm "manhole cover" như thế nào?

"manhole cover" có phiên âm IPA /ˈmænˌhoʊl ˈkʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "manhole cover"?

Công nhân đã thay miếng đậy cống bị vỡ. — The workers replaced the broken manhole cover.