Tiếng Việt
Ngựa chiến tiếng Anh là gì?
ngựa chiến tiếng Anh là warhorse /ˈwɔrˌhɔrs/. Ngựa chiến là loại ngựa được huấn luyện để chiến đấu hoặc hỗ trợ trong chiến tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
warhorse
Ví dụ câu với ngựa chiến / warhorse
- 1
Chiến binh cưỡi ngựa chiến trong trận chiến.
The warrior rode the warhorse into battle.
- 2
Ngựa chiến thường được trang bị vũ khí để chiến đấu.
Warhorses are often equipped with weapons for combat.
Ghi chú dùng từ ngựa chiến
Ngựa chiến là loại ngựa được huấn luyện đặc biệt để chiến đấu. Các từ liên quan: 'cavalry' (kỵ binh), 'mounted combat' (chiến đấu cưỡi ngựa), 'saddle' ( yên).
Video minh hoạ ngựa chiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngựa chiến
Câu hỏi thường gặp về "ngựa chiến"
Ngựa chiến tiếng Anh là gì?
Ngựa chiến tiếng Anh là "warhorse" (danh từ), nghĩa là: Ngựa chiến là loại ngựa được huấn luyện để chiến đấu hoặc hỗ trợ trong chiến tranh.
"warhorse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"warhorse" nghĩa tiếng Việt là "ngựa chiến". Ngựa chiến là loại ngựa được huấn luyện đặc biệt để chiến đấu.
Phát âm "warhorse" như thế nào?
"warhorse" có phiên âm IPA /ˈwɔrˌhɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "warhorse"?
The warrior rode the warhorse into battle. — Chiến binh cưỡi ngựa chiến trong trận chiến.