Tiếng Việt
Nhìn ngắm tiếng Anh là gì?
nhìn ngắm tiếng Anh là behold /bɪˈhoʊld/. Nhìn một cách chăm chú và trân trọng vào một vật thể hoặc cảnh vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
behold
Ví dụ câu với nhìn ngắm / behold
- 1
Cô ấy đứng yên, nhìn ngắm cảnh bình minh trên biển.
She stood still, beholding the sunrise over the sea.
- 2
Chúng tôi thích nhìn ngắm các tác phẩm nghệ thuật trong bảo tàng.
We enjoy beholding artworks in the museum.
Ghi chú dùng từ nhìn ngắm
Behold có nghĩa là nhìn ngắm một cách trân trọng hoặc ngạc nhiên. Các từ liên quan: observe (quan sát), gaze (nhìn chằm chằm), admire (ngưỡng mộ).
Video minh hoạ nhìn ngắm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhìn ngắm
Câu hỏi thường gặp về "nhìn ngắm"
Nhìn ngắm tiếng Anh là gì?
Nhìn ngắm tiếng Anh là "behold" (động từ), nghĩa là: Nhìn một cách chăm chú và trân trọng vào một vật thể hoặc cảnh vật.
"behold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"behold" nghĩa tiếng Việt là "nhìn ngắm". Behold có nghĩa là nhìn ngắm một cách trân trọng hoặc ngạc nhiên.
Phát âm "behold" như thế nào?
"behold" có phiên âm IPA /bɪˈhoʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "behold"?
She stood still, beholding the sunrise over the sea. — Cô ấy đứng yên, nhìn ngắm cảnh bình minh trên biển.