The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Như mọi năm tiếng Anh là gì?

như mọi năm tiếng Anh là as every year /æz ˈɛvri jɪə/. như mọi năm, diễn ra theo chu kỳ hàng năm.

Hình minh hoạ "như mọi năm" tiếng Anh là "as every year"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

as every year

Cụm từ
/æz ˈɛvri jɪə/

Ví dụ câu với như mọi năm / as every year

  1. 1

    Chúng tôi tổ chức lễ hội như mọi năm vào tháng 12.

    We hold the festival as every year in December.

  2. 2

    Mùa thu hoạch diễn ra như mọi năm vào tháng 10.

    The harvest takes place as every year in October.

Ghi chú dùng từ như mọi năm

Cụm từ này dùng để chỉ một hoạt động hoặc sự kiện lặp lại hàng năm. Các từ liên quan: annual (hàng năm), yearly (hàng năm), recurring (lặp lại).

Video minh hoạ như mọi năm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với như mọi năm

Câu hỏi thường gặp về "như mọi năm"

Như mọi năm tiếng Anh là gì?

Như mọi năm tiếng Anh là "as every year" (cụm từ), nghĩa là: như mọi năm, diễn ra theo chu kỳ hàng năm.

"as every year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"as every year" nghĩa tiếng Việt là "như mọi năm". Cụm từ này dùng để chỉ một hoạt động hoặc sự kiện lặp lại hàng năm.

Phát âm "as every year" như thế nào?

"as every year" có phiên âm IPA /æz ˈɛvri jɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "as every year"?

We hold the festival as every year in December. — Chúng tôi tổ chức lễ hội như mọi năm vào tháng 12.