Tiếng Việt
Niên học tiếng Anh là gì?
niên học tiếng Anh là academic year /ækəˈdemɪk jɪə/. Năm học là khoảng thời gian chính thức trong đó các trường học tổ chức các hoạt động giảng dạy và học tập, thường bắt đầu vào mùa thu và kết thúc vào mùa hè của năm tiếp theo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
academic year
Ví dụ câu với niên học / academic year
- 1
Học sinh bắt đầu năm học mới vào tháng Chín.
Students start the new academic year in September.
- 2
Chương trình học của năm học này kéo dài từ tháng Chín đến tháng Sáu.
The curriculum for this academic year runs from September to June.
Ghi chú dùng từ niên học
Năm học là khoảng thời gian chính thức trong năm dành cho hoạt động học tập. Các từ liên quan gồm 'semester' (học kỳ), 'term' (kỳ học), và 'curriculum' (chương trình học).
Video minh hoạ niên học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niên học
Câu hỏi thường gặp về "niên học"
Niên học tiếng Anh là gì?
Niên học tiếng Anh là "academic year" (danh từ), nghĩa là: Năm học là khoảng thời gian chính thức trong đó các trường học tổ chức các hoạt động giảng dạy và học tập, thường bắt đầu vào mùa thu và kết thúc vào mùa hè của năm tiếp theo.
"academic year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"academic year" nghĩa tiếng Việt là "niên học". Năm học là khoảng thời gian chính thức trong năm dành cho hoạt động học tập.
Phát âm "academic year" như thế nào?
"academic year" có phiên âm IPA /ækəˈdemɪk jɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "academic year"?
Students start the new academic year in September. — Học sinh bắt đầu năm học mới vào tháng Chín.