Tiếng Việt
Niên kim tiếng Anh là gì?
niên kim tiếng Anh là Annuity /ˈænjuːɪti/. Tiền trợ cấp định kỳ hàng năm, thường là từ một quỹ hoặc hợp đồng bảo hiểm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Annuity
Ví dụ câu với niên kim / Annuity
- 1
Anh ấy nhận niên kim hàng năm từ quỹ hưu trí của mình.
He receives an annuity from his pension fund.
- 2
Niên kim giúp tôi ổn định tài chính trong tuổi già.
An annuity helps me stabilize my finances in old age.
Ghi chú dùng từ niên kim
Niên kim là khoản tiền đều đặn hàng năm, thường liên quan đến hưu trí hoặc đầu tư dài hạn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'pension' (lương hưu), 'annuity contract' (hợp đồng niên kim), 'interest rate' (lãi suất).
Video minh hoạ niên kim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niên kim
Câu hỏi thường gặp về "niên kim"
Niên kim tiếng Anh là gì?
Niên kim tiếng Anh là "Annuity" (danh từ), nghĩa là: Tiền trợ cấp định kỳ hàng năm, thường là từ một quỹ hoặc hợp đồng bảo hiểm.
"Annuity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Annuity" nghĩa tiếng Việt là "niên kim". Niên kim là khoản tiền đều đặn hàng năm, thường liên quan đến hưu trí hoặc đầu tư dài hạn.
Phát âm "Annuity" như thế nào?
"Annuity" có phiên âm IPA /ˈænjuːɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Annuity"?
He receives an annuity from his pension fund. — Anh ấy nhận niên kim hàng năm từ quỹ hưu trí của mình.