Tiếng Việt
Niên biểu tiếng Anh là gì?
niên biểu tiếng Anh là timeline /ˈtaɪmlaɪn/. Biểu đồ thể hiện các sự kiện theo trình tự thời gian.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
timeline
Ví dụ câu với niên biểu / timeline
- 1
Chúng tôi đã xem xét lại niên biểu của lịch sử thế giới để hiểu rõ hơn về các sự kiện chính.
We reviewed the timeline of world history to better understand key events.
- 2
Niên biểu này giúp học sinh dễ dàng theo dõi các giai đoạn quan trọng trong quá trình phát triển của nhân loại.
This timeline helps students easily follow the major phases in human development.
Ghi chú dùng từ niên biểu
Niên biểu là một dạng biểu đồ thể hiện các sự kiện theo thứ tự thời gian. Các từ liên quan: 'chronology' (lịch sử theo thứ tự thời gian), 'schedule' (lịch trình), 'chronological order' (thứ tự theo thời gian).
Video minh hoạ niên biểu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niên biểu
Câu hỏi thường gặp về "niên biểu"
Niên biểu tiếng Anh là gì?
Niên biểu tiếng Anh là "timeline" (danh từ), nghĩa là: Biểu đồ thể hiện các sự kiện theo trình tự thời gian.
"timeline" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"timeline" nghĩa tiếng Việt là "niên biểu". Niên biểu là một dạng biểu đồ thể hiện các sự kiện theo thứ tự thời gian.
Phát âm "timeline" như thế nào?
"timeline" có phiên âm IPA /ˈtaɪmlaɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "timeline"?
We reviewed the timeline of world history to better understand key events. — Chúng tôi đã xem xét lại niên biểu của lịch sử thế giới để hiểu rõ hơn về các sự kiện chính.