Tiếng Việt
Niên thiếu tiếng Anh là gì?
niên thiếu tiếng Anh là boyhood/girlhood /ˈbɔɪhʊd/ˈgɜːlhʊd/. Thời kỳ trẻ em của một người, thường là từ khi sinh ra đến tuổi trưởng thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boyhood/girlhood
Ví dụ câu với niên thiếu / boyhood/girlhood
- 1
He enjoyed his boyhood in the countryside.
Anh ấy thích thời niên thiếu của mình ở vùng quê.
- 2
Her girlhood was filled with adventures and learning.
Thời thiếu nữ của cô ấy đầy những cuộc phiêu lưu và học hỏi.
Ghi chú dùng từ niên thiếu
Niên thiếu là giai đoạn trẻ em trước tuổi trưởng thành. Các từ liên quan gồm 'childhood' (thời thơ ấu), 'adolescence' (tuổi vị thành niên), 'youth' (thanh niên).
Video minh hoạ niên thiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với niên thiếu
Câu hỏi thường gặp về "niên thiếu"
Niên thiếu tiếng Anh là gì?
Niên thiếu tiếng Anh là "boyhood/girlhood" (danh từ), nghĩa là: Thời kỳ trẻ em của một người, thường là từ khi sinh ra đến tuổi trưởng thành.
"boyhood/girlhood" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boyhood/girlhood" nghĩa tiếng Việt là "niên thiếu". Niên thiếu là giai đoạn trẻ em trước tuổi trưởng thành.
Phát âm "boyhood/girlhood" như thế nào?
"boyhood/girlhood" có phiên âm IPA /ˈbɔɪhʊd/ˈgɜːlhʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boyhood/girlhood"?
Anh ấy thích thời niên thiếu của mình ở vùng quê. — He enjoyed his boyhood in the countryside.