Tiếng Việt
Nóng trong người tiếng Anh là gì?
nóng trong người tiếng Anh là internal heat /ˈɪntɜːnl hiːt/. Cảm giác nóng bên trong cơ thể do nhiệt hoặc bệnh tật gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
internal heat
Ví dụ câu với nóng trong người / internal heat
- 1
Sau khi làm việc ngoài trời nắng, tôi cảm thấy nóng trong người.
After working outside in the sun, I felt internal heat.
- 2
Bệnh sốt gây ra nóng trong người và mệt mỏi.
Fever causes internal heat and fatigue.
Ghi chú dùng từ nóng trong người
Nóng trong người là cảm giác nóng bên trong cơ thể, thường liên quan đến nhiệt hoặc bệnh tật. Các từ liên quan: 'fever' (sốt), 'heat' (nóng), 'sweat' (mồ hôi).
Video minh hoạ nóng trong người
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nóng trong người
Câu hỏi thường gặp về "nóng trong người"
Nóng trong người tiếng Anh là gì?
Nóng trong người tiếng Anh là "internal heat" (danh từ), nghĩa là: Cảm giác nóng bên trong cơ thể do nhiệt hoặc bệnh tật gây ra.
"internal heat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"internal heat" nghĩa tiếng Việt là "nóng trong người". Nóng trong người là cảm giác nóng bên trong cơ thể, thường liên quan đến nhiệt hoặc bệnh tật.
Phát âm "internal heat" như thế nào?
"internal heat" có phiên âm IPA /ˈɪntɜːnl hiːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "internal heat"?
After working outside in the sun, I felt internal heat. — Sau khi làm việc ngoài trời nắng, tôi cảm thấy nóng trong người.