Tiếng Việt
Phí chuyển khoản tiếng Anh là gì?
phí chuyển khoản tiếng Anh là transfer fee /ˈtrænsfər fi/. Phí thu khi thực hiện chuyển khoản ngân hàng hoặc qua dịch vụ tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
transfer fee
Ví dụ câu với phí chuyển khoản / transfer fee
- 1
Bạn phải trả phí chuyển khoản khi gửi tiền qua ngân hàng.
You have to pay a transfer fee when sending money through the bank.
- 2
Phí chuyển khoản có thể khác nhau tùy vào ngân hàng.
The transfer fee may vary depending on the bank.
Ghi chú dùng từ phí chuyển khoản
Phí chuyển khoản là khoản phí phải trả khi thực hiện giao dịch chuyển tiền. Các thuật ngữ liên quan: 'transaction fee' (phí giao dịch), 'bank fee' (phí ngân hàng), 'service charge' (phí dịch vụ).
Video minh hoạ phí chuyển khoản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí chuyển khoản
Câu hỏi thường gặp về "phí chuyển khoản"
Phí chuyển khoản tiếng Anh là gì?
Phí chuyển khoản tiếng Anh là "transfer fee" (danh từ), nghĩa là: Phí thu khi thực hiện chuyển khoản ngân hàng hoặc qua dịch vụ tài chính.
"transfer fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"transfer fee" nghĩa tiếng Việt là "phí chuyển khoản". Phí chuyển khoản là khoản phí phải trả khi thực hiện giao dịch chuyển tiền.
Phát âm "transfer fee" như thế nào?
"transfer fee" có phiên âm IPA /ˈtrænsfər fi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "transfer fee"?
You have to pay a transfer fee when sending money through the bank. — Bạn phải trả phí chuyển khoản khi gửi tiền qua ngân hàng.