Tiếng Việt
Phí đổi vé máy bay tiếng Anh là gì?
phí đổi vé máy bay tiếng Anh là Ticket change fee /ˈtɪkɪt ˈʧeɪnʤ fiː/. Phí thu để thay đổi thông tin vé máy bay đã mua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ticket change fee
Ví dụ câu với phí đổi vé máy bay / Ticket change fee
- 1
Bạn cần trả phí đổi vé máy bay nếu muốn thay đổi ngày khởi hành.
You need to pay a ticket change fee if you want to change your departure date.
- 2
Phí đổi vé máy bay có thể khác nhau tùy hãng hàng không.
The ticket change fee may vary depending on the airline.
Ghi chú dùng từ phí đổi vé máy bay
Phí đổi vé máy bay là khoản phí bạn phải trả để thay đổi thông tin vé đã mua. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'refund' (hoàn tiền), 'rebooking' (đặt lại vé), và 'airline policy' (chính sách của hãng hàng không).
Video minh hoạ phí đổi vé máy bay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí đổi vé máy bay
Câu hỏi thường gặp về "phí đổi vé máy bay"
Phí đổi vé máy bay tiếng Anh là gì?
Phí đổi vé máy bay tiếng Anh là "Ticket change fee" (danh từ), nghĩa là: Phí thu để thay đổi thông tin vé máy bay đã mua.
"Ticket change fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ticket change fee" nghĩa tiếng Việt là "phí đổi vé máy bay". Phí đổi vé máy bay là khoản phí bạn phải trả để thay đổi thông tin vé đã mua.
Phát âm "Ticket change fee" như thế nào?
"Ticket change fee" có phiên âm IPA /ˈtɪkɪt ˈʧeɪnʤ fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ticket change fee"?
You need to pay a ticket change fee if you want to change your departure date. — Bạn cần trả phí đổi vé máy bay nếu muốn thay đổi ngày khởi hành.