Tiếng Việt
Quốc huy tiếng Anh là gì?
quốc huy tiếng Anh là national emblem /ˈnæʃənəl ˈɛmbləm/. Biểu tượng chính thức của quốc gia thể hiện quyền lực và truyền thống quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
national emblem
Ví dụ câu với quốc huy / national emblem
- 1
Quốc huy của Việt Nam là hình quốc kỳ và cờ đỏ sao vàng.
The national emblem of Vietnam features the national flag and the golden star.
- 2
Chính phủ đã quyết định thay đổi quốc huy để phù hợp với thời đại mới.
The government decided to redesign the national emblem to reflect modern values.
Ghi chú dùng từ quốc huy
Quốc huy là biểu tượng chính thức của một quốc gia, thể hiện quyền lực và truyền thống. Các thuật ngữ liên quan: quốc kỳ (national flag), quốc ca (national anthem), biểu tượng quốc gia (national symbol).
Video minh hoạ quốc huy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc huy
Câu hỏi thường gặp về "quốc huy"
Quốc huy tiếng Anh là gì?
Quốc huy tiếng Anh là "national emblem" (danh từ), nghĩa là: Biểu tượng chính thức của quốc gia thể hiện quyền lực và truyền thống quốc gia.
"national emblem" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"national emblem" nghĩa tiếng Việt là "quốc huy". Quốc huy là biểu tượng chính thức của một quốc gia, thể hiện quyền lực và truyền thống.
Phát âm "national emblem" như thế nào?
"national emblem" có phiên âm IPA /ˈnæʃənəl ˈɛmbləm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "national emblem"?
The national emblem of Vietnam features the national flag and the golden star. — Quốc huy của Việt Nam là hình quốc kỳ và cờ đỏ sao vàng.