Tiếng Việt
Quốc tịch hà lan tiếng Anh là gì?
quốc tịch hà lan tiếng Anh là Dutch nationality /dʌʧ næʃənˈælɪti/. Quốc tịch của người Hà Lan, quốc gia Hà Lan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Dutch nationality
Ví dụ câu với quốc tịch hà lan / Dutch nationality
- 1
He applied for Dutch nationality last year.
Anh ấy đã nộp đơn xin quốc tịch Hà Lan năm ngoái.
- 2
She is proud of her Dutch nationality.
Cô ấy tự hào về quốc tịch Hà Lan của mình.
Ghi chú dùng từ quốc tịch hà lan
Quốc tịch Hà Lan liên quan đến người sinh ra hoặc có quyền công dân của Hà Lan. Các từ liên quan: 'Dutch' (người Hà Lan), 'Netherlands' (Hà Lan), 'citizenship' (quyền công dân).
Video minh hoạ quốc tịch hà lan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc tịch hà lan
- lanorchid
- quốcNation
- Hà LanNetherlands
- quốc tịchnationality
- quốc tịch ÝItalian nationality
- quốc tịch MỹAmerican nationality
- quốc tịch ÚcAustralian nationality
- quốc tịch anhBritish nationality
- quốc tịch ĐứcGerman nationality
- quốc tịch phápFrench nationality
- hội đồng dân tộcNationality Council
- quốc tịch ai cậpEgyptian nationality
Câu hỏi thường gặp về "quốc tịch hà lan"
Quốc tịch hà lan tiếng Anh là gì?
Quốc tịch hà lan tiếng Anh là "Dutch nationality" (danh từ), nghĩa là: Quốc tịch của người Hà Lan, quốc gia Hà Lan.
"Dutch nationality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Dutch nationality" nghĩa tiếng Việt là "quốc tịch hà lan". Quốc tịch Hà Lan liên quan đến người sinh ra hoặc có quyền công dân của Hà Lan.
Phát âm "Dutch nationality" như thế nào?
"Dutch nationality" có phiên âm IPA /dʌʧ næʃənˈælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Dutch nationality"?
Anh ấy đã nộp đơn xin quốc tịch Hà Lan năm ngoái. — He applied for Dutch nationality last year.