The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quốc tịch hàn quốc tiếng Anh là gì?

quốc tịch hàn quốc tiếng Anh là South Korean nationality /saʊθ ˈkɔːrɪən næʃənˈælɪti/. Quốc tịch của người Hàn Quốc, quốc gia Hàn Quốc.

Hình minh hoạ "quốc tịch hàn quốc" tiếng Anh là "South Korean nationality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

South Korean nationality

Danh từ
/saʊθ ˈkɔːrɪən næʃənˈælɪti/

Ví dụ câu với quốc tịch hàn quốc / South Korean nationality

  1. 1

    Anh ấy có quốc tịch Hàn Quốc và đang sống tại Seoul.

    He has South Korean nationality and lives in Seoul.

  2. 2

    Cô ấy đã nhập quốc tịch Hàn Quốc khi kết hôn với người Hàn.

    She acquired South Korean nationality after marrying a Korean.

Ghi chú dùng từ quốc tịch hàn quốc

Quốc tịch Hàn Quốc là quốc tịch của người sinh ra hoặc nhập cư vào Hàn Quốc. Các thuật ngữ liên quan: 'nationality' (quốc tịch), 'citizenship' (quốc tịch, quyền công dân), 'Korean' (người Hàn Quốc).

Video minh hoạ quốc tịch hàn quốc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quốc tịch hàn quốc

Câu hỏi thường gặp về "quốc tịch hàn quốc"

Quốc tịch hàn quốc tiếng Anh là gì?

Quốc tịch hàn quốc tiếng Anh là "South Korean nationality" (danh từ), nghĩa là: Quốc tịch của người Hàn Quốc, quốc gia Hàn Quốc.

"South Korean nationality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"South Korean nationality" nghĩa tiếng Việt là "quốc tịch hàn quốc". Quốc tịch Hàn Quốc là quốc tịch của người sinh ra hoặc nhập cư vào Hàn Quốc.

Phát âm "South Korean nationality" như thế nào?

"South Korean nationality" có phiên âm IPA /saʊθ ˈkɔːrɪən næʃənˈælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "South Korean nationality"?

He has South Korean nationality and lives in Seoul. — Anh ấy có quốc tịch Hàn Quốc và đang sống tại Seoul.