The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quốc tịch nhật bản tiếng Anh là gì?

quốc tịch nhật bản tiếng Anh là Japanese nationality /ˌʤæpəˈniːz næʃənˈælɪti/. Quốc tịch của người Nhật Bản, thuộc về Nhật Bản.

Hình minh hoạ "quốc tịch nhật bản" tiếng Anh là "Japanese nationality"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Japanese nationality

Danh từ
/ˌʤæpəˈniːz næʃənˈælɪti/

Ví dụ câu với quốc tịch nhật bản / Japanese nationality

  1. 1

    Anh ấy có quốc tịch Nhật Bản.

    He has Japanese nationality.

  2. 2

    Bạn có quốc tịch Nhật Bản không?

    Do you have Japanese nationality?

Ghi chú dùng từ quốc tịch nhật bản

Quốc tịch Nhật Bản là quốc tịch của người sinh ra hoặc có quyền hợp pháp tại Nhật Bản. Các từ liên quan: 'citizenship' (quốc tịch), 'nationality' (quốc tịch), 'Japan' (Nhật Bản).

Video minh hoạ quốc tịch nhật bản

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quốc tịch nhật bản

Câu hỏi thường gặp về "quốc tịch nhật bản"

Quốc tịch nhật bản tiếng Anh là gì?

Quốc tịch nhật bản tiếng Anh là "Japanese nationality" (danh từ), nghĩa là: Quốc tịch của người Nhật Bản, thuộc về Nhật Bản.

"Japanese nationality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Japanese nationality" nghĩa tiếng Việt là "quốc tịch nhật bản". Quốc tịch Nhật Bản là quốc tịch của người sinh ra hoặc có quyền hợp pháp tại Nhật Bản.

Phát âm "Japanese nationality" như thế nào?

"Japanese nationality" có phiên âm IPA /ˌʤæpəˈniːz næʃənˈælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Japanese nationality"?

He has Japanese nationality. — Anh ấy có quốc tịch Nhật Bản.