Tiếng Việt
Quốc tịch Thụy Điển tiếng Anh là gì?
quốc tịch Thụy Điển tiếng Anh là Swedish nationality /ˈswiːdɪʃ næʃənˈælɪti/. Quốc tịch của người sinh ra hoặc có quốc tịch tại Thụy Điển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Swedish nationality
Ví dụ câu với quốc tịch Thụy Điển / Swedish nationality
- 1
Anh ấy có quốc tịch Thụy Điển.
He has Swedish nationality.
- 2
Cô ấy đang xin quốc tịch Thụy Điển.
She is applying for Swedish nationality.
Ghi chú dùng từ quốc tịch Thụy Điển
Quốc tịch là quyền của một cá nhân thuộc về một quốc gia nhất định. Các thuật ngữ liên quan: citizenship (quốc tịch), nationality (quốc tịch), immigrant (di cư), visa (thị thực).
Video minh hoạ quốc tịch Thụy Điển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc tịch Thụy Điển
- điểnDashing
- quốcNation
- quốc tịchnationality
- thụy điểnSweden
- quốc tịch ÝItalian nationality
- quốc tịch MỹAmerican nationality
- quốc tịch ÚcAustralian nationality
- quốc tịch anhBritish nationality
- quốc tịch ĐứcGerman nationality
- quốc tịch phápFrench nationality
- hội đồng dân tộcNationality Council
- quốc tịch ai cậpEgyptian nationality
Câu hỏi thường gặp về "quốc tịch Thụy Điển"
Quốc tịch Thụy Điển tiếng Anh là gì?
Quốc tịch Thụy Điển tiếng Anh là "Swedish nationality" (danh từ), nghĩa là: Quốc tịch của người sinh ra hoặc có quốc tịch tại Thụy Điển.
"Swedish nationality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Swedish nationality" nghĩa tiếng Việt là "quốc tịch Thụy Điển". Quốc tịch là quyền của một cá nhân thuộc về một quốc gia nhất định.
Phát âm "Swedish nationality" như thế nào?
"Swedish nationality" có phiên âm IPA /ˈswiːdɪʃ næʃənˈælɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Swedish nationality"?
He has Swedish nationality. — Anh ấy có quốc tịch Thụy Điển.