Tiếng Việt
Quốc vương tiếng Anh là gì?
quốc vương tiếng Anh là King /kɪŋ/. Vua, người đứng đầu một quốc gia hoặc vương quốc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
King
Ví dụ câu với quốc vương / King
- 1
The king ruled the kingdom with wisdom.
Vua cai trị vương quốc với trí tuệ.
- 2
Many kings have left a lasting legacy.
Nhiều vua đã để lại di sản lâu dài.
Ghi chú dùng từ quốc vương
Quốc vương là người đứng đầu một quốc gia hoặc vương quốc, thường có quyền lực tối cao. Các từ liên quan: 'queen' (nữ hoàng), 'monarch' (quốc vương, quân chủ), 'royalty' (hoàng gia).
Video minh hoạ quốc vương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc vương
Câu hỏi thường gặp về "quốc vương"
Quốc vương tiếng Anh là gì?
Quốc vương tiếng Anh là "King" (danh từ), nghĩa là: Vua, người đứng đầu một quốc gia hoặc vương quốc.
"King" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"King" nghĩa tiếng Việt là "quốc vương". Quốc vương là người đứng đầu một quốc gia hoặc vương quốc, thường có quyền lực tối cao.
Phát âm "King" như thế nào?
"King" có phiên âm IPA /kɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "King"?
Vua cai trị vương quốc với trí tuệ. — The king ruled the kingdom with wisdom.