Tiếng Việt
Quý một tiếng Anh là gì?
quý một tiếng Anh là First quarter /fɜːst ˈkwɔːrtər/. Khoảng thời gian đầu tiên của một năm hoặc một kỳ hạn, thường là ba tháng đầu tiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
First quarter
Ví dụ câu với quý một / First quarter
- 1
Trong quý một, doanh thu của công ty đã tăng 20%.
In the first quarter, the company's revenue increased by 20%.
- 2
Chúng tôi sẽ xem xét kết quả của quý một vào cuối tháng này.
We will review the results of the first quarter at the end of this month.
Ghi chú dùng từ quý một
Quý một là phần đầu của năm hoặc kỳ hạn, thường liên quan đến tài chính hoặc học kỳ. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'quarter' (quý), 'annual' (hàng năm), 'financial period' (kỳ tài chính).
Video minh hoạ quý một
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quý một
Câu hỏi thường gặp về "quý một"
Quý một tiếng Anh là gì?
Quý một tiếng Anh là "First quarter" (danh từ), nghĩa là: Khoảng thời gian đầu tiên của một năm hoặc một kỳ hạn, thường là ba tháng đầu tiên.
"First quarter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"First quarter" nghĩa tiếng Việt là "quý một". Quý một là phần đầu của năm hoặc kỳ hạn, thường liên quan đến tài chính hoặc học kỳ.
Phát âm "First quarter" như thế nào?
"First quarter" có phiên âm IPA /fɜːst ˈkwɔːrtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "First quarter"?
In the first quarter, the company's revenue increased by 20%. — Trong quý một, doanh thu của công ty đã tăng 20%.