The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Số lượng hàng hóa tiếng Anh là gì?

số lượng hàng hóa tiếng Anh là goods quantity /ɡʊdz ˈkwɑntɪti/. Số lượng hàng hóa là tổng số đơn vị hoặc lượng của các mặt hàng được sản xuất, bán hoặc vận chuyển.

Hình minh hoạ "số lượng hàng hóa" tiếng Anh là "goods quantity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

goods quantity

Danh từ
/ɡʊdz ˈkwɑntɪti/

Ví dụ câu với số lượng hàng hóa / goods quantity

  1. 1

    The goods quantity increased significantly this month.

    Số lượng hàng hóa tăng đáng kể trong tháng này.

  2. 2

    We need to check the goods quantity before shipment.

    Chúng ta cần kiểm tra số lượng hàng hóa trước khi gửi hàng.

Ghi chú dùng từ số lượng hàng hóa

Thuật ngữ này chỉ số lượng các mặt hàng hoặc sản phẩm. Các từ liên quan gồm 'inventory' (hàng tồn kho), 'stock' (kho hàng), 'shipment' (lô hàng).

Video minh hoạ số lượng hàng hóa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với số lượng hàng hóa

Câu hỏi thường gặp về "số lượng hàng hóa"

Số lượng hàng hóa tiếng Anh là gì?

Số lượng hàng hóa tiếng Anh là "goods quantity" (danh từ), nghĩa là: Số lượng hàng hóa là tổng số đơn vị hoặc lượng của các mặt hàng được sản xuất, bán hoặc vận chuyển.

"goods quantity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"goods quantity" nghĩa tiếng Việt là "số lượng hàng hóa". Thuật ngữ này chỉ số lượng các mặt hàng hoặc sản phẩm.

Phát âm "goods quantity" như thế nào?

"goods quantity" có phiên âm IPA /ɡʊdz ˈkwɑntɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "goods quantity"?

Số lượng hàng hóa tăng đáng kể trong tháng này. — The goods quantity increased significantly this month.