Tiếng Việt
Số lượng nhân viên tiếng Anh là gì?
số lượng nhân viên tiếng Anh là staff count /stæf kaʊnt/. Số lượng nhân viên trong một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
staff count
Ví dụ câu với số lượng nhân viên / staff count
- 1
The staff count increased after the expansion.
Số lượng nhân viên tăng sau khi mở rộng.
- 2
We need to reduce the staff count to cut costs.
Chúng tôi cần giảm số lượng nhân viên để cắt giảm chi phí.
Ghi chú dùng từ số lượng nhân viên
Thuật ngữ này đề cập đến số lượng nhân viên trong một tổ chức. Các từ liên quan: 'employee' (nhân viên), 'workforce' (lực lượng lao động), 'personnel' (nhân sự).
Video minh hoạ số lượng nhân viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với số lượng nhân viên
Câu hỏi thường gặp về "số lượng nhân viên"
Số lượng nhân viên tiếng Anh là gì?
Số lượng nhân viên tiếng Anh là "staff count" (danh từ), nghĩa là: Số lượng nhân viên trong một tổ chức hoặc công ty.
"staff count" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"staff count" nghĩa tiếng Việt là "số lượng nhân viên". Thuật ngữ này đề cập đến số lượng nhân viên trong một tổ chức.
Phát âm "staff count" như thế nào?
"staff count" có phiên âm IPA /stæf kaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "staff count"?
Số lượng nhân viên tăng sau khi mở rộng. — The staff count increased after the expansion.