Tiếng Việt
Sữa lắc tiếng Anh là gì?
sữa lắc tiếng Anh là milkshake /ˈmɪlkʃeɪk/. Đồ uống làm từ sữa và kem, thường có thêm hương vị hoặc trái cây, xay nhuyễn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
milkshake
Ví dụ câu với sữa lắc / milkshake
- 1
Tôi thích uống sữa lắc sô cô la vào buổi chiều.
I enjoy drinking chocolate milkshake in the afternoon.
- 2
Chúng tôi gọi hai ly sữa lắc trái cây tại quán cà phê.
We ordered two fruit milkshakes at the cafe.
Ghi chú dùng từ sữa lắc
Sữa lắc là loại đồ uống ngọt, mát, phổ biến trong các quán cà phê và nhà hàng. Các từ liên quan: 'smoothie' (sinh tố), 'milk' (sữa), 'ice cream' (kem).
Video minh hoạ sữa lắc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sữa lắc
Câu hỏi thường gặp về "sữa lắc"
Sữa lắc tiếng Anh là gì?
Sữa lắc tiếng Anh là "milkshake" (danh từ), nghĩa là: Đồ uống làm từ sữa và kem, thường có thêm hương vị hoặc trái cây, xay nhuyễn.
"milkshake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"milkshake" nghĩa tiếng Việt là "sữa lắc". Sữa lắc là loại đồ uống ngọt, mát, phổ biến trong các quán cà phê và nhà hàng.
Phát âm "milkshake" như thế nào?
"milkshake" có phiên âm IPA /ˈmɪlkʃeɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "milkshake"?
I enjoy drinking chocolate milkshake in the afternoon. — Tôi thích uống sữa lắc sô cô la vào buổi chiều.