Tiếng Việt
Tết nguyên đán tiếng Anh là gì?
tết nguyên đán tiếng Anh là Lunar New Year /ˌluː.nər ˈnjuː ˈjɪə/. Lễ hội chào đón năm mới theo lịch âm của người Việt, thường diễn ra vào cuối tháng chạp và đầu tháng giêng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Lunar New Year
Ví dụ câu với tết nguyên đán / Lunar New Year
- 1
Tết Nguyên Đán là dịp để gia đình sum họp và chúc Tết nhau.
Lunar New Year is a time for family reunions and giving New Year wishes.
- 2
Trong dịp Tết, mọi người thường dọn dẹp nhà cửa và chuẩn bị mâm cỗ truyền thống.
During Lunar New Year, people usually clean their houses and prepare traditional dishes.
Ghi chú dùng từ tết nguyên đán
Tết Nguyên Đán là lễ hội lớn nhất của người Việt, liên quan đến các thuật ngữ như 'lì xì' (lì xì), 'bánh chưng' (sticky rice cake), và 'mừng tuổi' (giving lucky money).
Video minh hoạ tết nguyên đán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tết nguyên đán
Câu hỏi thường gặp về "tết nguyên đán"
Tết nguyên đán tiếng Anh là gì?
Tết nguyên đán tiếng Anh là "Lunar New Year" (danh từ), nghĩa là: Lễ hội chào đón năm mới theo lịch âm của người Việt, thường diễn ra vào cuối tháng chạp và đầu tháng giêng.
"Lunar New Year" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Lunar New Year" nghĩa tiếng Việt là "tết nguyên đán". Tết Nguyên Đán là lễ hội lớn nhất của người Việt, liên quan đến các thuật ngữ như 'lì xì' (lì xì), 'bánh chưng' (sticky rice cake), và 'mừng tuổi' (giving lucky money).
Phát âm "Lunar New Year" như thế nào?
"Lunar New Year" có phiên âm IPA /ˌluː.nər ˈnjuː ˈjɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Lunar New Year"?
Lunar New Year is a time for family reunions and giving New Year wishes. — Tết Nguyên Đán là dịp để gia đình sum họp và chúc Tết nhau.