Tiếng Việt
Tiền căn tiếng Anh là gì?
tiền căn tiếng Anh là previous cause //ˈpriːviəs kɔːz//. Nguyên nhân hoặc tình trạng đã xảy ra trước đó, có thể ảnh hưởng đến hiện tại hoặc tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
previous cause
Ví dụ câu với tiền căn / previous cause
- 1
The patient's previous cause of illness was a bacterial infection.
Nguyên nhân trước đó của bệnh nhân là một nhiễm trùng do vi khuẩn.
- 2
Understanding your previous causes can help prevent future health issues.
Hiểu các nguyên nhân tiền căn của bạn có thể giúp ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe trong tương lai.
Ghi chú dùng từ tiền căn
Tiền căn đề cập đến nguyên nhân hoặc bệnh lý đã xảy ra trước đó, ảnh hưởng đến tình trạng hiện tại. Các thuật ngữ liên quan: bệnh nền (underlying condition), tiền sử bệnh (medical history), nguyên nhân (cause).
Video minh hoạ tiền căn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiền căn
Câu hỏi thường gặp về "tiền căn"
Tiền căn tiếng Anh là gì?
Tiền căn tiếng Anh là "previous cause" (danh từ), nghĩa là: Nguyên nhân hoặc tình trạng đã xảy ra trước đó, có thể ảnh hưởng đến hiện tại hoặc tương lai.
"previous cause" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"previous cause" nghĩa tiếng Việt là "tiền căn". Tiền căn đề cập đến nguyên nhân hoặc bệnh lý đã xảy ra trước đó, ảnh hưởng đến tình trạng hiện tại.
Phát âm "previous cause" như thế nào?
"previous cause" có phiên âm IPA //ˈpriːviəs kɔːz//. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "previous cause"?
Nguyên nhân trước đó của bệnh nhân là một nhiễm trùng do vi khuẩn. — The patient's previous cause of illness was a bacterial infection.