The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tòa án quân sự tiếng Anh là gì?

Tòa án quân sự tiếng Anh là Military court /ˈmɪlɪˌtɛri ˈkɔːrt/. Tòa án xử các vụ án liên quan đến quân nhân hoặc các vấn đề quân sự.

Hình minh hoạ "Tòa án quân sự" tiếng Anh là "Military court"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Military court

Danh từ
/ˈmɪlɪˌtɛri ˈkɔːrt/

Ví dụ câu với Tòa án quân sự / Military court

  1. 1

    The suspect was brought before the military court for trial.

    Người bị cáo buộc đã bị đưa ra tòa án quân sự để xét xử.

  2. 2

    Military courts have jurisdiction over offenses committed by soldiers.

    Tòa án quân sự có thẩm quyền xử các vi phạm của binh sĩ.

Ghi chú dùng từ Tòa án quân sự

Tòa án quân sự là một loại tòa án đặc biệt xử các vụ án liên quan đến quân đội. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'judge' (thẩm phán), 'trial' (phiên tòa), 'jurisdiction' (thẩm quyền).

Video minh hoạ Tòa án quân sự

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Tòa án quân sự

Câu hỏi thường gặp về "Tòa án quân sự"

Tòa án quân sự tiếng Anh là gì?

Tòa án quân sự tiếng Anh là "Military court" (danh từ), nghĩa là: Tòa án xử các vụ án liên quan đến quân nhân hoặc các vấn đề quân sự.

"Military court" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Military court" nghĩa tiếng Việt là "Tòa án quân sự". Tòa án quân sự là một loại tòa án đặc biệt xử các vụ án liên quan đến quân đội.

Phát âm "Military court" như thế nào?

"Military court" có phiên âm IPA /ˈmɪlɪˌtɛri ˈkɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Military court"?

Người bị cáo buộc đã bị đưa ra tòa án quân sự để xét xử. — The suspect was brought before the military court for trial.