The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trái dừa tiếng Anh là gì?

trái dừa tiếng Anh là coconut /ˈkoʊkəˌnʌt/. Quả của cây dừa, có vỏ cứng và thịt ngọt, thường dùng để ăn hoặc làm nước uống.

Hình minh hoạ "trái dừa" tiếng Anh là "coconut"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

coconut

Danh từ
/ˈkoʊkəˌnʌt/

Ví dụ câu với trái dừa / coconut

  1. 1

    Tôi thích uống nước dừa vào mùa hè.

    I love drinking coconut water in the summer.

  2. 2

    Trái dừa này rất tươi và ngọt.

    This coconut is very fresh and sweet.

Ghi chú dùng từ trái dừa

Trái dừa là loại quả phổ biến ở vùng nhiệt đới, chứa nước và thịt dừa. Các từ liên quan: 'dừa' (coconut tree), 'nước dừa' (coconut water), 'thịt dừa' (coconut meat).

Video minh hoạ trái dừa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với trái dừa

Câu hỏi thường gặp về "trái dừa"

Trái dừa tiếng Anh là gì?

Trái dừa tiếng Anh là "coconut" (danh từ), nghĩa là: Quả của cây dừa, có vỏ cứng và thịt ngọt, thường dùng để ăn hoặc làm nước uống.

"coconut" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"coconut" nghĩa tiếng Việt là "trái dừa". Trái dừa là loại quả phổ biến ở vùng nhiệt đới, chứa nước và thịt dừa.

Phát âm "coconut" như thế nào?

"coconut" có phiên âm IPA /ˈkoʊkəˌnʌt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "coconut"?

I love drinking coconut water in the summer. — Tôi thích uống nước dừa vào mùa hè.