Tiếng Việt
Trọng thưởng tiếng Anh là gì?
Trọng thưởng tiếng Anh là Honor with a reward /ˈɒnə wɪð ə rɪˈwɔːd/. Được trao thưởng để vinh danh hoặc ghi nhận thành tích xuất sắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Honor with a reward
Ví dụ câu với Trọng thưởng / Honor with a reward
- 1
Chính phủ trọng thưởng cho những người có thành tích xuất sắc trong công việc.
The government honored the outstanding workers with a reward.
- 2
Cô ấy được trọng thưởng vì đã cứu sống người khác.
She was honored with a reward for saving someone's life.
Ghi chú dùng từ Trọng thưởng
Trọng thưởng là hành động trao thưởng để vinh danh thành tích. Các từ liên quan: 'award' (giải thưởng), 'recognition' (sự công nhận), 'commendation' (lời khen).
Video minh hoạ Trọng thưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Trọng thưởng
Câu hỏi thường gặp về "Trọng thưởng"
Trọng thưởng tiếng Anh là gì?
Trọng thưởng tiếng Anh là "Honor with a reward" (động từ), nghĩa là: Được trao thưởng để vinh danh hoặc ghi nhận thành tích xuất sắc.
"Honor with a reward" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Honor with a reward" nghĩa tiếng Việt là "Trọng thưởng". Trọng thưởng là hành động trao thưởng để vinh danh thành tích.
Phát âm "Honor with a reward" như thế nào?
"Honor with a reward" có phiên âm IPA /ˈɒnə wɪð ə rɪˈwɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Honor with a reward"?
The government honored the outstanding workers with a reward. — Chính phủ trọng thưởng cho những người có thành tích xuất sắc trong công việc.